Bỏ qua tới nội dung
Atlas Metaverse

Đây là tư liệu nghiên cứu

Chương này viết cho người đã quen chủ đề, có nhiều thuật ngữ và số liệu dày. Mới tìm hiểu thì nên đọc Hành trình trước. Gặp từ lạ, hãy tra Thuật ngữ. Nhãn nguồn được giải thích ở Cách đọc số liệu. Hành trình · Thuật ngữ · Cách đọc số liệu
λ
Kỹ thuật

Vật lý của chiếc kính

Kính AR chưa thành đại chúng vì các giới hạn của ánh sáng, nhiệt, pin và độ trễ, không phải vì thiếu ý tưởng.

Trường nhìn (FOV): kéo để so sánh

Mốc thiết kế 20 ms

Từ lúc bạn quay đầu đến lúc hình ảnh cập nhật nên dưới khoảng 20 ms, một mốc thiết kế của ngành, không phải ngưỡng y học. Trên mạng di động thực tế, mỗi chiều có thể tốn khoảng 10 ms hoặc hơn (ước tính minh hoạ; 3GPP đặt mục tiêu thấp hơn cho XR), nên dựng hình phải đặt trên kính hoặc ở biên mạng.

Dựng trên thiết bị
Dựng trên đám mây

CB: cảm biến · HT: hiển thị · số là mili giây. Phân bổ từng chặng là minh hoạ ước tính; vạch đỏ là mốc 20 ms.

Cơ cấu chi phí Ray-Ban Display

% BOM · TechInsights teardown. Kính 69 g, FOV 20°, giá $799.

Ánh sáng tới được mắt

% · VR/AR Wiki. Waveguide dưới 1%, nên microLED phải đạt khoảng 500.000 nit tại chip (JBD).

Ba tiến bộ thật

48 TOPSChip Snapdragon Reality Elite (06/2026) có bộ xử lý AI đạt 48 TOPS, đơn vị đo tốc độ tính toán AI. Nó chạy được một mô hình ngôn ngữ nhỏ ở 45 token/giây; token là mẩu chữ AI sinh ra.
20,9 từ/phútViết tay bằng vòng EMG, không cần hiệu chỉnh
~100 gMeta VR Glasses nhờ tách máy tính sang module nối dây

Kính Orion của Meta dùng waveguide silicon carbide, FOV 70°, nhưng Meta nói nếu bán thì giá phải trên $10.000. TrendForce dự báo kính AR năm 2026 vượt 1 triệu chiếc và 32 triệu vào 2030.

Đang nạp biểu đồ và phần tương tác…

Chương trước
Metaverse công nghiệp và hoá đơn điện phía sau
Chương sau
AI tạo thế giới 3D