48 thuật ngữ
Bảng thuật ngữ
Gặp từ lạ ở đâu thì tra ở đây. Mỗi từ được giải thích bằng một câu ngắn.
48 mục
ARAugmented Reality
Thực tế tăng cường: đặt thông tin số lên cảnh thật. Bạn vẫn nhìn thấy thế giới xung quanh.
Ví dụ: Pokémon GO trên điện thoại, hay kính hiển thị chỉ đường và phụ đề dịch thoại.
Đọc thêmAvatar
Hình đại diện của bạn trong thế giới số. Từ này được phổ biến cùng tiểu thuyết Snow Crash (1992).
Ví dụ: Giống ảnh đại diện trên ứng dụng nhắn tin, nhưng có thân người, cử động được và đứng cạnh người khác.
Đọc thêmBIMBuilding Information Modeling
Mô hình thông tin công trình: bản vẽ 3D kèm dữ liệu về vật liệu và kết cấu. Đây thường là nguyên liệu cho bản sao số đô thị.
Ví dụ: Hà Nội bắt buộc BIM cho công trình cấp II trở lên ở dự án vốn nhà nước và PPP (KH-25-2026).
Bookings
Số tiền người dùng đã chi trong kỳ, tính cả phần chưa ghi nhận thành doanh thu kế toán. Roblox hay dùng chỉ số này.
Ví dụ: Roblox Q3/2026: bookings $1,697 tỷ, giảm 12% so với cùng kỳ.
Đọc thêmCAGRCompound Annual Growth Rate
Tốc độ tăng trung bình kép mỗi năm. Giống lãi mẹ đẻ lãi con: một tốc độ nhỏ, kéo dài nhiều năm, ra con số lớn.
Ví dụ: Smartphone xuất xưởng đi từ 122 triệu chiếc năm 2007 lên 1,43 tỷ năm 2015.
Đọc thêmCCUConcurrent Users
Số người online cùng một lúc. Con số này đo đỉnh, nên không nói được có bao nhiêu người dùng đều đặn.
Ví dụ: Fortnite đạt hơn 14 triệu trong buổi hoà nhạc 30/11/2024; kỷ lục của VRChat khoảng 158.000.
Đọc thêmCodec avatar
Avatar chân thực, dựng từ dữ liệu gương mặt và cử chỉ, để gọi từ xa mà có cảm giác như ngồi đối diện.
Ví dụ: Giống gọi video, nhưng người kia hiện trong không gian ba chiều.
Creator
Người tạo nội dung trên nền tảng, ở đây là người làm game, thế giới, vật phẩm trong Roblox hay Fortnite.
Ví dụ: Giống người bán trên sàn thương mại điện tử: sàn lo khách, người bán lo hàng, hai bên chia tiền.
Đọc thêmDAU/MAUDaily / Monthly Active Users
Người dùng hoạt động mỗi ngày và mỗi tháng. Khác hẳn số tài khoản đăng ký, vì tài khoản bỏ không vẫn được đếm.
Ví dụ: Roblox có 138 triệu DAU (Q3/2026) và không công bố MAU. Second Life có 21,3 triệu tài khoản nhưng khoảng 750.000 người dùng tháng.
Đọc thêmDeepfake
Hình ảnh, giọng nói hoặc video giả dựng bằng AI, khiến người xem tưởng là thật.
Ví dụ: Kẻ lừa đảo giả giọng người thân để xin tiền. FBI IC3 2025 ghi nhận $893,3 triệu thiệt hại từ khiếu nại liên quan AI, nhưng chưa có tổng riêng cho deepfake.
Đọc thêmDevExDeveloper Exchange
Chương trình Roblox đổi Robux của nhà phát triển thành tiền thật.
Ví dụ: Khoảng $1,7 tỷ trong 12 tháng đến 30/6/2026, trung vị khoảng $1.500.
Đọc thêmDIDDecentralized Identifier
Định danh do người dùng tự giữ, không phụ thuộc một công ty. DID 1.0 là W3C Recommendation từ 07/2022.
Ví dụ: Giống số điện thoại bạn giữ được khi đổi nhà mạng, áp dụng cho danh tính số.
Đọc thêmDigital twin
Mô hình số gắn với một vật thật như nhà máy, cảng, đô thị, và được đồng bộ dữ liệu với vật đó. Mô hình dựng trước khi xây, hoặc quét một lần, chỉ là mô hình số. Nhiều hãng dùng từ này rộng hơn.
Ví dụ: Nhà máy thật gửi dữ liệu cảm biến liên tục về bản sao của nó để phát hiện lỗi sớm.
Đọc thêmDMADigital Markets Act
Đạo luật Thị trường Số của EU, buộc các nền tảng lớn mở cửa cho cạnh tranh.
Ví dụ: Ngày 23/04/2025, EU phạt Apple €500 triệu và Meta €200 triệu theo DMA.
Đọc thêmĐa thiết bịCross-device
Một nền tảng vào được từ nhiều loại máy: điện thoại, PC, console, kính. Khác với liên thông, vốn là đi được giữa các hãng.
Ví dụ: Khoảng 80% người dùng hằng ngày của Roblox vào từ di động (2024).
Đọc thêmĐất ảoVirtual land
Các ô đất trong thế giới ảo, bán dưới dạng NFT. Giá trị phụ thuộc vào việc có người đến hay không.
Ví dụ: Lô $2,4 triệu ở Decentraland (2021) ước còn khoảng $8.929 theo giá sàn (03/2026).
Đọc thêmĐộ trễLatency
Khoảng thời gian từ lúc bạn làm gì đó đến lúc thấy kết quả. Với kính XR, ngành thường lấy khoảng 20 ms từ chuyển động đến hình ảnh làm mốc thiết kế.
Ví dụ: Giống nói chuyện qua điện thoại có tiếng vọng trễ, nhưng ở đây cơ thể phản ứng bằng cảm giác chóng mặt.
Đọc thêmEMGElectromyography
Điện cơ đồ: đọc tín hiệu điện của cơ. Vòng EMG ở cổ tay đọc ý định cử động, không đọc suy nghĩ.
Ví dụ: Viết tay bằng vòng EMG đạt 20,9 từ/phút, không cần hiệu chỉnh.
Đọc thêmFOVField of View
Trường nhìn: độ rộng vùng bạn thấy hình ảnh số, đo bằng độ.
Ví dụ: Ray-Ban Display 20°, Snap Specs 51°, Orion 70°, Quest 3 khoảng 110°. Các hãng đo khác nhau, có số theo đường chéo, có số theo chiều ngang, nên chỉ so tương đối.
Đọc thêmGameFi
Game gắn với token và NFT, nơi người chơi kỳ vọng kiếm được tiền. Mô hình "chơi để kiếm tiền" thuộc nhóm này.
Ví dụ: Vốn hoá giảm từ $23,87 tỷ xuống $7,8 tỷ (2024 sang 2025), 313 game bị huỷ (Chainplay).
Đọc thêmGaussian splatting
Kỹ thuật dựng cảnh 3D từ nhiều bức ảnh hoặc video, nhờ đó quét một địa điểm thật trở nên nhanh và rẻ hơn.
Ví dụ: Có thể dùng để số hoá di tích thành mô hình 3D.
glTF
Định dạng mở để truyền tải vật thể 3D, hay được gọi là "JPEG của 3D". glTF 2.0 là chuẩn ISO/IEC 12113:2022.
Ví dụ: Một chiếc ghế 3D lưu bằng glTF mở được ở nhiều phần mềm, giống ảnh JPEG mở được ở mọi điện thoại.
Đọc thêmHype cycle
Chu kỳ kỳ vọng: đường cong mô tả kỳ vọng với công nghệ mới: lên đỉnh, rơi xuống đáy vỡ mộng, rồi hồi lại ở mức thực tế.
Ví dụ: Gartner dùng đường cong này để mô tả các đợt kỳ vọng công nghệ.
Đọc thêmKính AIAI glasses
Kính trông như kính thường, có camera, micro, loa và trợ lý AI. Đa số không có màn hình.
Ví dụ: 8,7 triệu chiếc xuất xưởng năm 2025 (Omdia). 96% kính AI H1/2026 không có màn hình (Counterpoint).
Đọc thêmLiên thôngInteroperability
Danh tính, avatar, đồ vật đi được giữa các nền tảng khác chủ. Đây là mảnh ghép chưa có.
Ví dụ: Giống đổi nhà mạng mà giữ nguyên số. Hiện đồ mua trong Roblox chưa đem sang Fortnite được.
Đọc thêmMetaverse
Mạng lưới các thế giới 3D thời gian thực, tồn tại liên tục, nơi người dùng có danh tính, tài sản và quan hệ xã hội xuyên nhiều nền tảng. Theo nghĩa đầy đủ này, nó chưa tồn tại.
Ví dụ: Hiện có nhiều thế giới tách rời như Roblox, Fortnite, Minecraft.
Đọc thêmMRMixed Reality
Thực tế hỗn hợp. Theo Milgram (1994), đây là mọi thứ nằm giữa thế giới thật và thế giới ảo. Ngành hôm nay dùng hẹp hơn: vật thể ảo được neo vào không gian thật và tương tác với nó.
Ví dụ: Apple Vision Pro, Meta Quest 3 ở chế độ passthrough.
Đọc thêmNFTNon-Fungible Token
Mã trên blockchain ghi nhận quyền với một món đồ số. Blockchain là một lựa chọn, không phải điều kiện bắt buộc của metaverse.
Ví dụ: Khối lượng NFT: $25,8 tỷ năm 2021, $1,6 tỷ trong Q3/2025 (DappRadar).
Đọc thêmNPCNon-Player Character
Nhân vật trong game do máy điều khiển, không phải người chơi thật. AI đang làm NPC biết trò chuyện, phần này còn ở giai đoạn thử nghiệm.
Ví dụ: Ông bán hàng trong game trả lời được câu hỏi tự do, thay vì đọc lời thoại có sẵn.
Đọc thêmOpenUSDUniversal Scene Description
Định dạng mở mô tả cả một cảnh 3D. Core Specification 1.0 được phê chuẩn ngày 17/12/2025.
Ví dụ: Nhiều phần mềm cùng làm việc trên một bản dựng nhà máy, giống nhiều người sửa chung một file.
Đọc thêmOpenXR
Chuẩn mở để ứng dụng XR chạy trên nhiều loại kính. Meta Quest, SteamVR, Android XR cùng hỗ trợ; Apple đứng ngoài (10/2026).
Ví dụ: Giống ổ cắm chung: thiết bị nhiều hãng cắm được vào một kiểu.
Đọc thêmPassthrough
Kính kín dùng camera ghi lại cảnh xung quanh rồi chiếu vào mắt, để bạn nhìn thấy phòng mình dù đang đeo kính.
Ví dụ: Quest 3 và Vision Pro có chế độ này. Steam Frame không có passthrough màu.
Đọc thêmPhysical AI
AI cho robot và xe tự hành, học trong môi trường mô phỏng trước khi ra đời thật. Digital twin là nơi tập luyện.
Ví dụ: NVIDIA Omniverse và Cosmos. ABB, FANUC, KUKA, Yaskawa xác thực dây chuyền trên Omniverse (GTC 2026).
Đọc thêmQuyền thần kinhNeurorights
Nhóm quyền bảo vệ dữ liệu não và hệ thần kinh. Mỗi nơi định nghĩa khác nhau: có luật chỉ tính não, có luật tính cả dây thần kinh ngoại biên.
Ví dụ: Chile sửa Hiến pháp năm 2021. Tại Mỹ, Colorado là bang đầu tiên có luật (2024).
Đọc thêmSandbox
Khung thử nghiệm có kiểm soát: cho phép thử công nghệ mới trong phạm vi giới hạn, có theo dõi, trước khi ban hành quy định rộng.
Ví dụ: QĐ 1829/QĐ-BGDĐT (26/6/2026) cho thử VR/AR/MR/XR trong trường học, đánh giá cả sức khoẻ và an toàn dữ liệu.
Đọc thêmSpatial computing
Điện toán không gian, cách Apple gọi Vision Pro: ứng dụng và cửa sổ đặt trong không gian thật. Đây là một trong những tên mới của cùng một ý tưởng.
Ví dụ: Mở một màn hình ảo lớn trên bức tường phòng khách.
Đọc thêmTài sản sốDigital asset
Ở Việt Nam, khái niệm này được Luật Công nghiệp công nghệ số định nghĩa lần đầu (hiệu lực 01/01/2026). Luật tách tài sản ảo (vật phẩm game, điểm thưởng) khỏi tài sản mã hoá.
Ví dụ: Cây kiếm trong game là tài sản ảo; đồng token giao dịch được là tài sản mã hoá.
UEFNUnreal Editor for Fortnite
Công cụ của Epic để người ngoài tự làm đảo và game trong Fortnite, rồi được chia tiền.
Ví dụ: Epic đã trả creator UEFN hơn $1 tỷ từ 2023 (PocketGamer.biz, 06/2026).
Đọc thêmUGCUser-Generated Content
Nội dung do chính người dùng tạo ra, thay vì do công ty làm.
Ví dụ: Trong 05/2026, game do cộng đồng làm chiếm 47% thời gian chơi Fortnite.
Đọc thêmVCVerifiable Credentials
Chứng chỉ số kiểm chứng được, cho phép chứng minh một điều mà không lộ cả hồ sơ. VC 2.0 là W3C Recommendation từ 15/05/2025.
Ví dụ: Chứng minh mình đủ tuổi mà không đưa cả căn cước.
Đọc thêmVRVirtual Reality
Thực tế ảo: toàn bộ thứ bạn nhìn thấy được thay bằng thế giới số.
Ví dụ: Game VR, VRChat, Horizon Worlds. Chỉ 1,75% người dùng Steam có kính VR (10/2026, số khảo sát).
Đọc thêmVườn tườngWalled garden
Nền tảng đóng: một công ty giữ thiết bị, kho ứng dụng và dữ liệu, người dùng khó mang đồ đi nơi khác.
Ví dụ: Giống chung cư có quy định riêng: sống tiện, nhưng mọi dịch vụ phải qua ban quản lý.
Đọc thêmWaveguide
Ống dẫn sóng: tấm dẫn ánh sáng trong tròng kính AR, đưa hình từ nguồn sáng nhỏ tới mắt. Ánh sáng thất thoát trên đường đi, nên nguồn sáng phải rất mạnh.
Ví dụ: Theo Counterpoint, 96% kính AI nửa đầu 2026 chưa có màn hình.
Đọc thêmWebGPU
Chuẩn cho phép trình duyệt dùng sức mạnh đồ hoạ của máy. Chạy trên bốn trình duyệt lớn, nên mở được thế giới 3D không cần cài ứng dụng. Trên Android và iOS vẫn có giới hạn.
Ví dụ: Bấm một đường link là vào lớp học 3D ngay trên trình duyệt.
Đọc thêmWebXR
Chuẩn đưa trải nghiệm VR và AR vào trình duyệt, không cần qua kho ứng dụng. Mới là Candidate Recommendation Draft (29/10/2026).
Ví dụ: Mở một trang web bằng kính và bước vào không gian 3D.
Đọc thêmWorld model
AI tạo ra cả một không gian 3D đi lại được bên trong, từ một câu lệnh hoặc bức ảnh.
Ví dụ: Genie 4 (27/10/2026, research preview) giữ mạch lạc khoảng 2 phút và có thêm âm thanh.
Đọc thêmXRExtended Reality
Từ gọi chung cho AR, MR và VR.
Ví dụ: Tai nghe VR/MR và kính AR đều là thiết bị XR.
Đọc thêmGiá sànFloor price
Giá rao bán thấp nhất của một nhóm tài sản số ở thời điểm đó. Đây là giá chào, không phải giá giao dịch thật.
Ví dụ: Lô đất ảo $2,4 triệu ở Decentraland nay ước còn khoảng $8.929 theo giá sàn.
Đọc thêm